Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hạt cam" (1)
hạt cam

Tiếng Anh
Danh từmandarin seed
Tôi bỏ hạt cam ra ngoài.
I take out the mandarin seed.
Từ liên quan "hạt cam" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hạt cam" (1)
Tôi bỏ hạt cam ra ngoài.
I take out the mandarin seed.
